Nghĩa của hữu khuynh | Babel Free
hiʔiw˧˥ xwiŋ˧˧Định nghĩa
Thiên về bảo thủ, phản đối cải cách, phản đối tiến bộ.
Từ tương đương
English
right
Ví dụ
“Tư tưởng hữu khuynh.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free