Nghĩa của hữu lý | Babel Free
hiʔiw˧˥ li˧˥Định nghĩa
Hợp với lẽ phải, hợp với tình hình.
Ví dụ
“Lời nói hữu lý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free