Nghĩa của hồi sinh | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Azərbaycanca
diriltmək
Català
ressuscitar
Dansk
genoplive
Ελληνικά
ανασταίνω
Esperanto
revivigi
Euskara
berpiztu
Magyar
újraéleszt
ქართული
გაცოცხლება
Latina
resuscito
Português
ressuscitar
Русский
воскресать
воскресить
воскресить
воскрешать
воскрешать
оживить
оживлять
очнуться
приводи́ть в созна́ние
приходи́ть в созна́ние
реанимировать
Kiswahili
fufua
Tiếng Việt
hồi sức
中文
復活
ZH-TW
復活
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free