HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of học | Babel Free

Verb CEFR A1 Common
/[hawk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Thu nhận kiến thức, luyện tập kĩ năng được truyền giảng hoặc từ sách vở.
  2. Ăn vục cả mõm vào, ngoạm từng miếng to.
  3. Trào ra từ cơ thể một cách đột nhiên.
  4. Đọc đi đọc lại, nghiền ngẫm cho nhớ.
  5. . Ăn một cách thô tục.
  6. Nói giống vật rống lên.

Ví dụ

“học, học nữa, học mãi”

learn, learn more, learn forever (free translation of Lenin's oft-used phrase «учиться, учиться и учиться»)

“Học nghề.”
“Học văn hoá.”
“Học bài.”
“Học thuộc lòng.”
“Hộc máu.”
“Con lợn hộc lên.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course