HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

học

Động từ CEFR A1 Common
[hawk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Thu nhận kiến thức, luyện tập kĩ năng được truyền giảng hoặc từ sách vở.
  2. Ăn vục cả mõm vào, ngoạm từng miếng to.
  3. Trào ra từ cơ thể một cách đột nhiên.
  4. Đọc đi đọc lại, nghiền ngẫm cho nhớ.
  5. . Ăn một cách thô tục.
  6. Nói giống vật rống lên.

Từ tương đương

19 more languages
Català-grafia
Čeština-grafie
Dansk-grafi
Deutsch-graphie
Ελληνικά-γραφία
Suomi-grafia
Magyar-gráfia
Italiano-grafia
Latina-graphia
Bahasa Melayu-grafi
Polski-grafia
Português-grafia
Română-grafie
Slovenčina-grafia
Svenska-grafi
Українська-графія

Ví dụ

“học, học nữa, học mãi”

learn, learn more, learn forever (free translation of Lenin's oft-used phrase «учиться, учиться и учиться»)

“Học nghề.”
“Học văn hoá.”
“Học bài.”
“Học thuộc lòng.”
“Hộc máu.”
Con lợn hộc lên.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem học được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free