HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

học lỏm

Động từ CEFR B2
[hawk͡p̚˧˨ʔ lɔm˧˩]

Định nghĩa

Học bằng cách nghe, nhìn, bắt chước người khác, không có thầy, không có hệ thống.

colloquial

Từ tương đương

Englishto pick up

Ví dụ

“Học lỏm một bài hát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem học lỏm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free