học lỏm
Định nghĩa
Học bằng cách nghe, nhìn, bắt chước người khác, không có thầy, không có hệ thống.
colloquial
Từ tương đương
Englishto pick up
Ví dụ
“Học lỏm một bài hát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free