HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of học thêm học nếm | Babel Free

Verb CEFR C2
/ha̰ʔwk˨˩ tʰem˧˧ ha̰ʔwk˨˩ nem˧˥/

Định nghĩa

Như học thêm (nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn, thường dùng với hàm ý chê).

Ví dụ

“Bọn trẻ suốt ngày phải đi học thêm học nếm các kiểu.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See học thêm học nếm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course