HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của húng quế | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hʊwŋ͡m˧˦ kwe˧˦]

Định nghĩa

Như húng chó

Từ tương đương

English Thai basil
ไทย โหระพา
Tiếng Việt húng dổi húng giổi

Ví dụ

“Ăn lòng với húng quế.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem húng quế được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free