HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của húng giổi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hʊwŋ͡m˧˦ zoj˧˩]

Định nghĩa

Thai basil (Ocimum basilicum var. thyrsiflora)

Từ tương đương

English Thai basil
ไทย โหระพา
Tiếng Việt húng dổi húng quế

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem húng giổi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free