Nghĩa của húng dổi | Babel Free
[hʊwŋ͡m˧˦ zoj˧˩]Định nghĩa
Thứ húng lá nhẵn và dài, thường ăn với tiết canh và thịt chó.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free