Nghĩa của hung thủ | Babel Free
[hɨŋ˧˦ tʰu˧˦]Định nghĩa
- Kẻ phạm tội giết người.
- Sự ham thích.
Ví dụ
“Tác phẩm gây được hứng thú cho người đọc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free