Nghĩa của hùng tráng | Babel Free
hṳŋ˨˩ ʨaːŋ˧˥Định nghĩa
Mạnh mẽ và lớn lao.
Ví dụ
“Một bài ca hùng tráng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free