HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hôn-xiu | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[hon˧˧ siw˧˧]

Định nghĩa

Honshu (an island of Japan)

Từ tương đương

العربية هونشو
Čeština Honšú
Deutsch Honschu Honshu
Ελληνικά Χονσού
English Honshu
Español Honshū
Français Honshu
हिन्दी होन्शू
Հայերեն Հոնսյու
日本語 本州
한국어 혼슈
Polski Honsiu
Português Honshu
Русский Хонсю
ไทย ฮนชู

Ví dụ

“Thủ đô của Nhật là Tô-ki-ô (Đông Kinh), tên cũ là Ê-đô (Giang Hộ), nằm về phía đông đảo lớn Hôn-xiu.”

Japan's capital is Tokyo, formerly known as Edo, located to the west of Honshu.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hôn-xiu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free