HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

golf

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ɣon˧˧]

Định nghĩa

A ball game played by individuals competing against one another in which the object is to hit a ball into each of a series of (usually 18 or nine) holes in the minimum number of strokes.

Từ tương đương

EnglishGolf
4 more languages
Bosanskigolf
Hrvatskigolf
Kurdîgolf
Српскиgolf

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem golf được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free