HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gia phả | Babel Free

Danh từ CEFR B2
zaː˧˧ fa̰ː˧˩˧

Định nghĩa

Sách ghi thế hệ, truyện ký, sự nghiệp của người trong một nhà, một họ.

Từ tương đương

Azərbaycanca şəcərə
Čeština rodokmen
Cymraeg achres
Deutsch Stammbaum
English family tree
فارسی شجره
Suomi sukupuu
Magyar családfa
Հայերեն տոհմածառ
Bahasa Indonesia silsilah
Íslenska niðjatal
日本語 家系図
Қазақша шежіре
Kurdî secere
Latina stemma
Lëtzebuergesch Stammbam
Nederlands stamboom
Türkçe şecere soyağacı
اردو شجرہ
Oʻzbekcha shajara

Ví dụ

“Gia phả là tài liệu cần thiết cho sử học.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gia phả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free