HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giùi

Danh từ CEFR B1
[zuj˨˩]

Định nghĩa

  1. Đồ đan bằng tre để xúc tôm tép.
  2. Đồ dùng bằng sắt có mũi nhọn để chọc thủng.
  3. Xúc tôm tép bằng cái giủi.

Từ tương đương

EnglishAwl

Ví dụ

“Chọc cho thủng bằng cái giùi.”
“Giùi giấy đóng vở.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giùi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free