HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giáo hạt

Danh từ CEFR B2
[zaːw˧˦ haːt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

deanery

Từ tương đương

EnglishDeanery
10 more languages
Catalàdeganat
Češtinaděkanát
Ελληνικάπρυτανεία
Latinadecanatus
Nederlandsdecanaat
Svenskakontrakt
Tiếng Việthát

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giáo hạt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free