Nghĩa của già cốc | Babel Free
[zaː˨˩ kəwk͡p̚˧˦]Định nghĩa
"Già cốc đế" nói tắt.
Ví dụ
“Già cốc đế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free