HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gạo nếp

Danh từ CEFR B2
[ɣaːw˧˨ʔ nep̚˧˦]

Định nghĩa

Thứ gạo to hạt có nhiều nhựa dùng để thổi xôi, làm bánh chưng.

Từ tương đương

Françaisriz gluant
DeutschKlebreis
19 more languages
Bahasa Indonesiaberas ketanketanpulut
ភាសាខ្មែរបាយដំណើប
한국어찹쌀
Kurdîketan
Bahasa Melayupulut
Nederlandskleefrijst
Portuguêsarroz glutinoso
Tagalogmalagkit
Tiếng Việtnếp
中文糯米
繁體中文糯米

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gạo nếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free