gạo nếp
Định nghĩa
Thứ gạo to hạt có nhiều nhựa dùng để thổi xôi, làm bánh chưng.
Từ tương đương
19 more languages
Catalàarròs glutinós
Galegoarroz glutinoso
ភាសាខ្មែរបាយដំណើប
한국어찹쌀
Kurdîketan
ລາວເຂົ້າໜຽວ
Bahasa Melayupulut
မြန်မာကောက်ညှင်း
Nederlandskleefrijst
Portuguêsarroz glutinoso
Русскийкле́йкий рис
ไทยข้าวเหนียว
Tagalogmalagkit
Tiếng Việtnếp
中文糯米
繁體中文糯米
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free