HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của góp | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[ɣɔp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Hợp nhiều cái lại.
  2. Bỏ phần của mình vào một việc chung.
  3. Cộng nhiều cái nhỏ lại.

Từ tương đương

Ví dụ

“Góp tiền vào quĩ từ thiện”
“Góp từng món tiền nhỏ để đến tết có tiền may áo.”
“Gộp mấy món tiền để mua cái máy bơm nước.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem góp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free