Nghĩa của góp phần | Babel Free
[ɣɔp̚˧˦ fən˨˩]Định nghĩa
Góp một phần vào công việc nào đó.
Ví dụ
“Góp phần vào sự nghiệp giải phóng dân tộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free