Nghĩa của gói gắm | Babel Free
ɣɔj˧˥ ɣam˧˥Định nghĩa
- Xem gửi gắm
- Như gói ghém
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free