Nghĩa của dao pha | Babel Free
zaːw˧˧ faː˧˧Định nghĩa
Dao có lưỡi lớn, dùng vào nhiều việc như cắt, thái, băm, chẻ, v.v.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free