Nghĩa của dao nhíp | Babel Free
[zaːw˧˧ ɲip̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
བོད་སྐད
ལྟེབས་གྲི
Čeština
kapesní nůž
English
Penknife
فارسی
قلمتراش
Suomi
linkkuveitsi
Français
canif
Gaeilge
scian phóca
Íslenska
pennahnífur
日本語
ポケットナイフ
ქართული
ჯაყვა
한국어
주머니칼
Kurdî
soya
Lëtzebuergesch
Täschemesser
Nederlands
pennenmes
తెలుగు
చాకు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free