HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dao nhíp

Danh từ CEFR B2
[zaːw˧˧ ɲip̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Dao nhỏ, lưỡi có thể gập vào một cái nhíp dùng làm chuôi.
  2. Dao bỏ túi, có một hay nhiều lưỡi mở ra gập vào được.

Từ tương đương

EnglishPenknife
Françaiscanif
24 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dao nhíp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free