dao nhíp
Định nghĩa
Từ tương đương
24 more languages
བོད་སྐད།ལྟེབས་གྲི
Češtinakapesní nůž
فارسیقلمتراش
Suomilinkkuveitsi
Gaeilgescian phóca
Íslenskapennahnífur
日本語ポケットナイフ
ქართულიჯაყვა
한국어주머니칼
Kurdîsoya
LëtzebuergeschTäschemesser
Nederlandspennenmes
తెలుగుచాకు
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free