HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dao nhíp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːw˧˧ ɲip̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Dao nhỏ, lưỡi có thể gập vào một cái nhíp dùng làm chuôi.
  2. Dao bỏ túi, có một hay nhiều lưỡi mở ra gập vào được.

Từ tương đương

العربية مطواة مطوى
བོད་སྐད ལྟེབས་གྲི
Čeština kapesní nůž
English Penknife
Español cortaplumas navaja
فارسی قلمتراش
Suomi linkkuveitsi
Français canif
Gaeilge scian phóca
Galego canivete navalla
Magyar bicska zsebkés
Հայերեն գրչահատ զմելին
Íslenska pennahnífur
ქართული ჯაყვა
한국어 주머니칼
Kurdî soya
Lëtzebuergesch Täschemesser
Nederlands pennenmes
Polski kozik scyzoryk
తెలుగు చాకు

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dao nhíp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free