HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dế dũi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ze˧˦ zuj˦ˀ˥]

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski ralo
Català cadell ceboller
Čeština krtonožka
Deutsch Maulwurfsgrille
English mole cricket
Español grillo topo
Galego ralo relo
Hrvatski ralo
日本語 けら 螻蛄
Қазақша бұзаубас
한국어 땅강아지
Nederlands veenmol
Polski turkuć
Română coropișniță
Русский медведка
Српски ralo
Svenska mullvadssyrsa
Türkçe danaburnu
Українська вовчо́к капустянка
中文 螻蛄
ZH-TW 螻蛄

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dế dũi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free