Nghĩa của dê hoang dã | Babel Free
[ze˧˧ hwaːŋ˧˧ zaː˦ˀ˥]Từ tương đương
Deutsch
Wildziege
English
wild goat
Suomi
villivuohi
Gaeilge
fiaghabhar
Nederlands
bezoargeit
Português
cabra-selvagem
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free