Nghĩa của dẫn lưu | Babel Free
zəʔən˧˥ liw˧˧Định nghĩa
Thao tác dùng dụng cụ y khoa để đưa chất dịch, máu đọng trong các khoang của cơ thể ra ngoài.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free