Nghĩa của dông bão | Babel Free
[zəwŋ͡m˧˧ ʔɓaːw˦ˀ˥]Định nghĩa
Xem bão
Ví dụ
“Lúc trời dông bão, tôi ra sức ghì mấy cuốn vở sát vào người kẻo gió thổi bay mất.”
When it was stormy, I tried my best to hold the notebooks close to my body lest the wind blow them away.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free