HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dông bão | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəwŋ͡m˧˧ ʔɓaːw˦ˀ˥]

Định nghĩa

Xem bão

Ví dụ

“Lúc trời dông bão, tôi ra sức ghì mấy cuốn vở sát vào người kẻo gió thổi bay mất.”

When it was stormy, I tried my best to hold the notebooks close to my body lest the wind blow them away.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dông bão được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free