Nghĩa của dê cụ | Babel Free
[ze˧˧ ku˧˨ʔ]Định nghĩa
Người già mà có tính ham mê sắc dục.
Ví dụ
“Lão địa chủ ấy là một dê cụ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free