Meaning of dây thép gai | Babel Free
/zəj˧˧ tʰɛp˧˥ ɣaːj˧˧/Định nghĩa
Dây bằng thép, có mắc những đoạn ngắn nhọn đầu như gai, dùng để rào ngăn, làm vật chướng ngại.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.