HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dây thiều

Danh từ CEFR B2
zəj˧˧ tʰiə̤w˨˩

Định nghĩa

Cuộn các sợi thép lò xo mỏng tròn có nhiều lớp để trong một bộ máy tự động, một đầu gắn chặt vào trục, đầu còn lại gắn vào trục chính, khi bung ra kéo máy chạy.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dây thiều được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free