dây thiều
Định nghĩa
Cuộn các sợi thép lò xo mỏng tròn có nhiều lớp để trong một bộ máy tự động, một đầu gắn chặt vào trục, đầu còn lại gắn vào trục chính, khi bung ra kéo máy chạy.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free