HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of dây tăng đơ | Babel Free

Noun CEFR C1
/zəj˧˧ taŋ˧˧ ɗəː˧˧/

Định nghĩa

Là sản phẩm được sử dụng trong ngành vận chuyển hàng hóa, là công cụ để chằng buộc và cố định hàng hóa, giúp quá trình níu giữ hay cố định được chắc chắn và an toàn suốt quá trình làm việc.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See dây tăng đơ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course