HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dân biểu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zən˧˧ ʔɓiəw˧˩]

Định nghĩa

Người do Nhân dân bầu ra để thay mặt dân trong một hội đồng hoặc cơ quan Quyết nghị.

Ví dụ

Trong Hiến Pháp 1956 của Việt Nam Cộng Hòa, Dân biểu là thành viên của Hạ Nghị Viện được công dân ghi danh trong từng Tỉnh bầu lên theo thể thức đơn danh, phổ thông đầu phiếu, trực tiếp và kín.”
“Pháp đặt ra hội đồng dân biểu để làm ra vẻ trọng dân chủ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân biểu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free