Nghĩa của con niêm | Babel Free
kɔn˧˧ niəm˧˧Định nghĩa
Tem xác nhận việc hoàn thành nghĩa vụ thuế.
Từ tương đương
Čeština
kolkovné
English
stamp duty
Español
póliza
Suomi
leimavero
Français
droit d'enregistrement
हिन्दी
इस्टाम
Bahasa Indonesia
bea materai
日本語
印紙税
한국어
인지세
Português
imposto de selo
Русский
ге́рбовый сбор
Svenska
stämpelskatt
Kiswahili
ushuru wa stempu
中文
印花稅
Ví dụ
“Con niêm dán trên thương phiếu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free