con niêm
Định nghĩa
Tem xác nhận việc hoàn thành nghĩa vụ thuế.
Từ tương đương
13 more languages
Češtinakolkovné
Suomileimavero
हिन्दीइस्टाम
Bahasa Indonesiabea materai
日本語印紙税
한국어인지세
Portuguêsimposto de selo
Русскийге́рбовый сбор
Svenskastämpelskatt
Kiswahiliushuru wa stempu
中文印花稅
Ví dụ
“Con niêm dán trên thương phiếu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free