HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của con nít | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kɔn˧˧ nit̚˧˦]

Định nghĩa

Nghĩa như trẻ em (nhưng dùng với hàm ý chê).

Từ tương đương

English kid

Ví dụ

“Con nít ở đây đều nếm mùi thịt rắn từ hồi còn trong bụng mẹ.”

The kids around here get a taste for snake meat from when still inside their mothers' bellies.

“Cái đám con nít chỉ ăn rồi quậy phá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con nít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free