con nuôi
Định nghĩa
Con không phải do chính mình đẻ ra, nhưng được nuôi hoặc được pháp luật công nhận, có nghĩa vụ và quyền lợi như con đẻ; phân biệt với con đẻ.
Từ tương đương
Englishfoster child
24 more languages
العربيةتربية
Češtinaschovanec
Ελληνικάαναθρεφτός
Suomikasvattilapsi
Gaeilgedalta
Gàidhligdalta
Magyarfogadott
Հայերենսան
Italianofiglio adottivo
ქართულიშვილობილი
Te Reo Māoriwhāngai
Nederlandspleegkind
Türkçeevlatlık
中文養子
繁體中文養子
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free