Nghĩa của con nuôi | Babel Free
[kɔn˧˧ nuəj˧˧]Định nghĩa
Con không phải do chính mình đẻ ra, nhưng được nuôi hoặc được pháp luật công nhận, có nghĩa vụ và quyền lợi như con đẻ; phân biệt với con đẻ.
Từ tương đương
العربية
تربية
Čeština
schovanec
Ελληνικά
αναθρεφτός
English
foster child
Español
hijo adoptivo temporáneo
niño adoptado temporáneamente
niño en acogimiento
niño en adopción temporánea
Suomi
kasvattilapsi
Gaeilge
dalta
Gàidhlig
dalta
Magyar
fogadott
Հայերեն
սան
Italiano
figlio adottivo
ქართული
შვილობილი
Te Reo Māori
whāngai
Nederlands
pleegkind
Türkçe
evlatlık
中文
養子
ZH-TW
養子
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free