HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

con ông cháu cha

Danh từ CEFR C2
[kɔn˧˧ ʔəwŋ͡m˧˧ t͡ɕaw˧˦ t͡ɕaː˧˧]

Định nghĩa

child or grandchild of an important person, a nepo baby

idiomatic

Từ tương đương

4 more languages

Ví dụ

“Mọi người xì xào vì tôi là con ông cháu cha nên được nâng đỡ, điều này thì đúng, nhưng tôi biết họ lầm vì trong chuyện này bố mẹ tôi không hề can thiệp vào. Vậy thì vì cái gì mà ông ta quý mến tôi?”

People gossiped that I was favored because I was nepo baby, which was true, but I knew they were wrong because my parents had no involvement in this case. So why did he like me?

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem con ông cháu cha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free