HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chuồn | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕuən˨˩]

Định nghĩa

Chuồn chuồn, nói tắt.

Từ tương đương

English blow book Clubs Dragonfly

Ví dụ

“弹󱎣朗浪赧希扒𧋃”

The kids held their breath, trying to silently catch the dragonflies.

“Bắt con chuồn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chuồn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free