Nghĩa của chuồn | Babel Free
[t͡ɕuən˨˩]Định nghĩa
Chuồn chuồn, nói tắt.
Ví dụ
“弹朗浪赧希扒𧋃”
The kids held their breath, trying to silently catch the dragonflies.
“Bắt con chuồn.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free