Nghĩa của chiều kích | Babel Free
[t͡ɕiəw˨˩ kïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Các khía cạnh trong nội hàm của một sự việc hoặc vấn đề nào đó.
Ví dụ
“Đó cũng không phải là một con người suy lý vì lý trí chỉ là một chiều kích của con người.”
Such mind of a man is not inferable, for rationality by nature is just an aspect of one.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free