HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiều kích | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕiəw˨˩ kïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Các khía cạnh trong nội hàm của một sự việc hoặc vấn đề nào đó.

Ví dụ

“Đó cũng không phải là một con người suy lý vì lý trí chỉ là một chiều kích của con người.”

Such mind of a man is not inferable, for rationality by nature is just an aspect of one.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiều kích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free