Nghĩa của che kín | Babel Free
[t͡ɕɛ˧˧ kin˧˦]Ví dụ
“Mây đen che kín bầu trời.”
Dark clouds covered the sky.
“Tóc dài che kín gáy.”
Long hair covered the nape of the neck.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free