HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của che kín | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɛ˧˧ kin˧˦]

Định nghĩa

Che cho không còn hở ra, không để lộ ra bên ngoài để có thể nhìn thấy được.

Ví dụ

“Mây đen che kín bầu trời.”

Dark clouds covered the sky.

“Tóc dài che kín gáy.”

Long hair covered the nape of the neck.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem che kín được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free