Nghĩa của chữ Nho | Babel Free
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ ɲɔ˧˧]Định nghĩa
- Chữ Hán.
- Chỉ từ hoặc từ tố tiếng Việt bắt nguồn từ tiếng Hán.
Từ tương đương
Italiano
carattere cinese
한국어
한자
Монгол
ханз
Nederlands
Chinees teken
Português
caractere chinês
Română
caracter chinezesc
ไทย
ฮั่นจื้อ
Türkçe
Hanzi
中文
漢字
ZH-TW
漢字
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free