HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chữ Hán | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ haːn˧˦]

Định nghĩa

  1. Hệ thống chữ viết biểu ý được sử dụng trong tiếng Trung Quốc, tiếng Nhật, và đôi khi tiếng Triều Tiên, và ngày xưa cũng được sử dụng để viết tiếng Việt, tiếng Mông Cổ, và tiếng Tráng.
  2. Một ký tự trong hệ thống này.
  3. Tiếng Hán.
  4. Chỉ từ hoặc từ tố tiếng Việt bắt nguồn từ tiếng Hán.

Từ tương đương

Ví dụ

“Học chữ Hán mà không nói được tiếng Trung Hoa.”
“Các cụ ta còn để lại nhiều sách chữ Hán.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chữ Hán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free