chữ Hán
Định nghĩa
Từ tương đương
16 more languages
Italianocarattere cinese
한국어한자
Монголханз
NederlandsChinees teken
Portuguêscaractere chinês
Românăcaracter chinezesc
ไทยฮั่นจื้อ
TürkçeHanzi
中文漢字
繁體中文漢字
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free