Nghĩa của chư hầu | Babel Free
[t͡ɕɨ˧˧ həw˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“Đế quốc Mĩ và chư hầu.”
“Nước chư hầu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free