chức phận
Định nghĩa
-
Bổn phận phải làm tròn theo chức vụ của mình. dated
- Như chức vụ.
Ví dụ
“Làm đúng chức phận.”
“Một người có chức phận.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free