HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chị em | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˨ʔ ʔɛm˧˧]

Định nghĩa

  1. Chị và em trong gia đình (nói khái quát).
  2. Những người phụ nữ có quan hệ gần gũi, thân thiết.

Từ tương đương

English sister Sisters
Español hermanas
Suomi siskokset
עברית נזירות
Italiano sorelle
日本語 姉妹
한국어 자매
Kurdî sister

Ví dụ

“Hai chị em đi công viên.”
“Giúp đỡ các chị em gặp khó khăn trong công ty.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chị em được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free