Nghĩa của chị em | Babel Free
[t͡ɕi˧˨ʔ ʔɛm˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Hai chị em đi công viên.”
“Giúp đỡ các chị em gặp khó khăn trong công ty.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free