chắp dính
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
16 more languages
العربيةإِلْصَاقِيّ
Българскилепкав
Deutschagglutinierend
日本語膠着
Қазақ тіліжалғамалы
Монголзалгамал
Nederlandsagglutinerend
Polskiaglutynacyjny
Tagalogmapaglapi-lapi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free