HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chí chát | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕi˧˦ t͡ɕaːt̚˧˦]

Định nghĩa

clanging; banging; clacking

Từ tương đương

Français baise
Bahasa Indonesia rencang
Italiano scopata scopata
Latina clangens
Nederlands geknal
Polski masny terkot tłusty wyskokowy
Tiếng Việt lốp cốp

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chí chát được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free