HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cao-lanh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kaːw˧˧ lajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

kaolin

Từ tương đương

Čeština kaolin
Deutsch Kaolin
Ελληνικά καολίνης
English Kaolin
Español caolín
Suomi kaoliini
Français kaolin
Italiano caolino
ქართული კაოლინი
Македонски каолин
Polski kaolin
Português caulinita
Română caolin
ไทย ดินนวล
Türkçe arı kil kaolin
Tiếng Việt cao lanh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao-lanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free