HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cao-lanh

Danh từ CEFR B2
[kaːw˧˧ lajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

kaolin

Từ tương đương

EnglishKaolin
Españolcaolín
Françaiskaolin
17 more languages
Češtinakaolin
DeutschKaolin
Ελληνικάκαολίνης
Italianocaolino
ქართულიკაოლინი
Македонскикаолин
Polskikaolin
Portuguêscaulinita
Românăcaolin
Tiếng Việtcao lanh

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao-lanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free