Nghĩa của cấp bậc | Babel Free
[kəp̚˧˦ ʔɓək̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Thứ, hạng trên dưới trong một hệ thống tổ chức (thường là chính quyền; nói khái quát).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free