HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cao niên | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kaːw˧˧ niən˧˧]

Định nghĩa

elderly (having lived for relatively many years)

Từ tương đương

Bosanski alt mator матор
English elderly
Suomi iäkäs
עברית זקן
Hrvatski alt mator матор
Bahasa Indonesia buyut
한국어 지긋하다
Polski podstarzały
Српски alt mator матор
Svenska äldre
Türkçe akman
Tiếng Việt có tuổi già cả già nua

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cao niên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free