cam tâm
Định nghĩa
Xem tình nguyện.
Từ tương đương
6 more languages
Češtinarezignovaný
हिन्दीत्यक्त
Italianorassegnato
Nederlandsberustend
Polskizrezygnowany
Tiếng Việtcam chịu
Ví dụ
“Bây giờ thì nó cam tâm yên phận là một thằng nhặt bóng.”
For now he was resigned and content being a ball boy.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free