HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cam tâm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kaːm˧˧ təm˧˧]

Định nghĩa

Xem tình nguyện.

Từ tương đương

Čeština rezignovaný
English resigned
Français résigné
हिन्दी त्यक्त
Nederlands berustend
Polski zrezygnowany
Tiếng Việt cam chịu

Ví dụ

“Bây giờ thì nó cam tâm yên phận là một thằng nhặt bóng.”

For now he was resigned and content being a ball boy.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cam tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free